
Bảng thông tin chung đá cắt kim loại V11
| D(mm) | H(mm) | d(mm) | Gia cường với sợi thủy tinh | Cỡ hạt | Hạt mài | Tốc độ sử dụng(m/s) | Độ cứng |
| 100 | 1.5
2 2.5 3 3.5 4 4.5
|
16
22 25.4
|
2F
F
|
24
30 36 40 46 |
WA
Gc A |
70
80 100 |
L
M N O P |
| 107 | |||||||
| 125 | |||||||
| 150 | |||||||
| 180 | |||||||
| 305 | |||||||
| 355 | |||||||
| 405 |
Chú ý : Quý khách muốn đặt sản phẩm theo quy cách riêng vui lòng liên hệ nhân viên để được tư vấn và báo giá.
CAM KẾT VỚI KHÁCH HÀNG:
– Mang tới những sản phẩm chất lượng nhất với giá phù hợp nhất đến với khách hàng. Sản phẩm giống với mô tả và hình ảnh đăng trên cửa hàng.
– Mang tới dịch vụ khách hàng tận tâm và nhiệt tình nhất, giúp quý khách có được trải nghiệm tốt nhất khi mua hàng.
– Đổi trả sản phẩm nếu sản phẩm có lỗi từ nhà sản xuất theo quy định của công ty.
– Giải quyết thắc mắc và vấn đề về sản phẩm (nếu có) cho khách hàng nhanh chóng và thỏa đáng. Rất hân hạnh được phục vụ quý khách!







